Nghĩa chính
- Beckelidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A transuranic chemical element (symbol Bk) with an atomic number of 97.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| berkelium fluoride | Chưa có nghĩa | |
| berkelium chloride | Chưa có nghĩa | |
| berkelium trioxide | Chưa có nghĩa | |
| berkelium dioxide | Chưa có nghĩa | |
| berkelium oxychloride | Chưa có nghĩa |