bell ringer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người, đặc biệt là một người trong nhóm, rung chuôngdanh từA person, especially one of a group, who rings bells.
- Người bán hàng tận nhàdanh từA door-to-door salesman.
- Bài tập, được thực hiện thường xuyên vào đầu giờ học và nhằm mục đích khởi động trước các hoạt động khác trong lớpdanh từAn assignment, done regularly at the beginning of a class, and intended as a warm-up before other classroom activities.
- Loại bài kiểm tra giải phẫu trong đó học sinh phải trả lời các câu hỏi ở một loạt các trạm và chuyển sang trạm tiếp theo khi có tiếng chuôngdanh từA type of anatomy exam in which students must answer questions at a series of stations and move on to the next station when a bell is rung.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bell ringerDạng gốc (base form)
- bell ringersSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , . . , !
- bull's