Dịch

beingless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không tồn tạitính từkhông so sánh (not comparable)Devoid of being; nonexistent.
  2. Không có chúng sinh; không có người ởtính từkhông so sánh (not comparable)Devoid of living beings; uninhabited.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

cùng gốc beingless

Ví dụ

  • , , , .
  • : .

AI