beingless
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không tồn tạitính từkhông so sánh (not comparable)Devoid of being; nonexistent.
- Không có chúng sinh; không có người ởtính từkhông so sánh (not comparable)Devoid of living beings; uninhabited.
Họ từ (word family)
cùng gốc beinglessVí dụ
- , , , .
- : .