Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
beheadal
danh từ
(noun)
UK
/
b
ɪ
ˈ
h
ɛ
d
(
ə
)
l
/
US
/
b
ə
ˈ
h
ɛ
d
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Chặt đầu
danh từ
beheading
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
beheadal
Dạng gốc
(base form)
beheadal
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
behead
+
-al
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
decapitación
Chặt đầu
decapitar
Chặt đầu
descabezar
Chặt đầu, chém đầu
AI
1
Chặt đầu
1
Chặt đầu
1
Chặt đầu