Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
decapitación
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/dekapitaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Chặt đầu
danh từ
decapitation, beheading
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
decapitación
Dạng gốc
(base form)
decapitaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
decapitation
Sự chặt đầu
AI
1
Chặt đầu
1
Chặt đầu
1
Chặt đầu