Dịch

behavioural

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thuộc về hành vitính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to behaviour.

Cụm từ (phrase)

behavioural patterndanh từMẫu thiết kế chỉ rõ cách các thực thể của phần mềm giao tiếp với nhau
behavioural sciencedanh từPhân tích và điều tra có hệ thống về hành vi của con người và động vật thông qua quan sát có kiểm soát và tự nhiên cũng như thí nghiệm khoa học có kỷ luật
behavioural psychologydanh từĐồng nghĩa với behaviorism
behavioural contagiondanh từĐồng nghĩa với social contagion
behavioural modernitydanh từTất cả các đặc điểm hành vi và nhận thức giúp phân biệt Homo sapiens với những con người, vượn nhân hình và linh trưởng hiện đại khác về mặt giải phẫu

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI