Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
comportamental
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hành vi
tính từ
behavioural
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
comportamental
Dạng gốc
(base form)
comportamental
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
作为
zuò wéi
Hành vi, cách ứng xử
行为
xíng wéi
Hành vi, hành động
行
xíng
Hành vi, hạnh kiểm
Tiếng Anh
behavioural
Thuộc về hành vi
AI
1
Hành vi
1
Hành vi
1
Hành vi