Dịch

begware

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồ ăn vặtdanh từkhông đếm được (uncountable)nagware

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . "" : , , , , .

AI