Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
begware
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Đồ ăn vặt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
nagware
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
nagware
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
boquita
Món khai vị; đồ ăn vặt
snack
Đồ ăn vặt
bocado
Đồ ăn vặt
Nguồn gốc
(etymology)
beg
+
-ware
Ví dụ
Big-name
system
vendors
typically
install
software
on
their
consumer
PCs
at
the
factory
.
These
"
extras
"
go
by
many
names
:
bundleware
,
begware
,
bloatware
,
and
my
favorite
,
crapware
.
AI
1
Đồ ăn vặt
1
Đồ ăn vặt
1
Đồ ăn vặt