Dịch

nagware

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phần mềm hiển thị thông báo yêu cầu người dùng đăng kýdanh từkhông đếm được (uncountable)Software that displays a message requesting that the user register it.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI