Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nagware
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Phần mềm hiển thị thông báo yêu cầu người dùng đăng ký
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Software that displays a message requesting that the user register it.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
begware
Nguồn gốc
(etymology)
nag
+
-ware
AI
1
Phần mềm hiển thị thông báo yêu cầu người dùng đăng ký
1
Phần mềm hiển thị thông báo yêu cầu người dùng đăng ký
1
Phần mềm hiển thị thông báo yêu cầu người dùng đăng ký