Dịch

before something

UK/bɪˈfɔː ˈsʌm.θɪŋ/US/bɪˈfoɹ ˈsʌmθɪŋ/

Nghĩa chính

  1. Trước algo

Cụm từ (phrase)

sit before somethingNgồi trước algo
long before somethingLâu trước algo
right before somethingNgay trước algo
put something before somethingCoi cái này quan trọng hơn cái kia

Ví dụ

  • .Chúng ta phải hoàn thành công việc trước khi họp.

AI