Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
long before something
UK
/ˈ
l
ɒ
ŋ
b
ɪ
ˈ
f
ɔː
ˈ
s
ʌ
m
.
θ
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
l
ɑ
ŋ
b
ɪ
ˈ
f
oɹ ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Lâu trước algo
Ví dụ
She
knew
the
answer
long
before
the
exam
.
Cô ấy đã biết đáp án từ lâu trước kỳ thi.
Xuất hiện ở từ khác
before
kết hợp
lâu trước algo
AI
1
Lâu trước algo
1
Lâu trước algo
1
Lâu trước algo