Dịch

beet

B2danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Cây củ cải đường, củ cảidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Beta vulgaris, a plant with a swollen root which is eaten or used to make sugar.
  2. Củ cải đườngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A beetroot; a swollen root of such a plant used as a culinary vegetable.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. beetDạng gốc (base form)
  2. beetsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

beet juicedanh từChất lỏng chiết xuất từ rễ củ cải đường
sugar beetdanh từCủ cải đường
beet sugardanh từĐường làm từ củ cải đường thay vì mía
red beetdanh từCủ cải đường
sea beetdanh từBeta Vulgaris subsp. maritima, tổ tiên hoang dã của củ cải được trồng tự nhiên trên các bãi biển Đại Tây Dương và Địa Trung Hải và các đầm lầy muối từ Bắc Âu đến Bắc Phi
table beetdanh từĐồng nghĩa với beetroot
yellow beetdanh từLoại củ cải đường màu vàng (Beta Vulgaris subsp. Vulgaris var. lutea)
Indian beetdanh từCây có hoa Lupinus perennis

3 nghĩa khác

Động từ (verb) 3
Cải thiện
  1. ngoại động từ (transitive)Cải thiện, sửa chữaTo improve; to mend.

Ví dụ

  • .Củ cải đường là một loài có sức sống mãnh liệt.
  • , , , .Nhìn chung, củ cải đường, cà rốt và củ cải trắng đều có giá trị kích thích tình dục trong chế độ ăn uống khêu gợi.
  • .Củ cải lớn đã bị thối.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạibete
  2. từ tiếng Anh cổbēte
  3. từ tiếng Latinhbēta
động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạibeten
  2. từ tiếng Anh cổbētan

AI