beet
B2danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Cây củ cải đường, củ cảidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Beta vulgaris, a plant with a swollen root which is eaten or used to make sugar.
- Củ cải đườngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A beetroot; a swollen root of such a plant used as a culinary vegetable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- beetDạng gốc (base form)
- beetsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| beet juicedanh từ | danh từ | Chất lỏng chiết xuất từ rễ củ cải đường |
| sugar beetdanh từ | danh từ | Củ cải đường |
| beet sugardanh từ | danh từ | Đường làm từ củ cải đường thay vì mía |
| red beetdanh từ | danh từ | Củ cải đường |
| sea beetdanh từ | danh từ | Beta Vulgaris subsp. maritima, tổ tiên hoang dã của củ cải được trồng tự nhiên trên các bãi biển Đại Tây Dương và Địa Trung Hải và các đầm lầy muối từ Bắc Âu đến Bắc Phi |
| table beetdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với beetroot |
| yellow beetdanh từ | danh từ | Loại củ cải đường màu vàng (Beta Vulgaris subsp. Vulgaris var. lutea) |
| Indian beetdanh từ | danh từ | Cây có hoa Lupinus perennis |
3 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Cải thiện
- ngoại động từ (transitive)Cải thiện, sửa chữaTo improve; to mend.
Ví dụ
- .Củ cải đường là một loài có sức sống mãnh liệt.
- , , , .Nhìn chung, củ cải đường, cà rốt và củ cải trắng đều có giá trị kích thích tình dục trong chế độ ăn uống khêu gợi.
- .Củ cải lớn đã bị thối.
Họ từ (word family)
cùng gốc beetNguồn gốc (etymology)
danh từ
- từ tiếng Anh trung đạibete
- từ tiếng Anh cổbēte
- từ tiếng Latinhbēta
động từ
- từ tiếng Anh trung đạibeten
- từ tiếng Anh cổbētan