remolacha
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/remoˈlat͡ʃa/nguồn
Nghĩa chính
- Củ cải đường (Beta Vulgaris)danh từbeet (Beta vulgaris)
- Củ cải đườngdanh từsugar beet
- Củ cải đỏdanh từred beet
- Loại rau củ thuộc giống Beta Vulgaris, được trồng chủ yếu làm thức ăn gia súcqua tiếng Anhdanh từmangelwurzel
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- remolachaDạng gốc (base form)
- remolachasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| remolacha azucareradanh từ | danh từ | Củ cải đường |
| remolacha forrajera | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)