Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
beterraga
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/beteˈraɡa/
Nghĩa chính
1
Củ cải đường
danh từ
beetroot
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
beterraga
Dạng gốc
(base form)
beterraga
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
betabel
betarraga
beterrada
remolacha
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
beetroot
Củ cải đường, củ dền
AI
1
Củ cải đường
1
Củ cải đường
1
Củ cải đường