beefed
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Chế biến từ thịt bòtính từkhông so sánh (not comparable)Consisting of beef of the specified kind.
- Vạm vỡtính từkhông so sánh (not comparable)muscular
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm động từ (phrasal verb)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- minister's .An ninh đã được thắt chặt cho chuyến thăm của bộ trưởng giáo dục tới trường đại học vì dự kiến sẽ có biểu tình của sinh viên.