Dịch

bedsheet

danh từ (noun)
UK/ˈbɛdʃiːt/USnguồn

Nghĩa chính

  1. Vải trải giườngdanh từA sheet, a piece of cloth cut and finished as bedlinen.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bedsheetDạng gốc (base form)
  2. bedsheetsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bedsheet ballotdanh từLá phiếu đưa ra một danh sách rất dài các ứng cử viên
flat as a bedsheettính từHoàn toàn bằng phẳng
seal on a bedsheetdanh từLá cờ đơn giản bao gồm một con dấu hoặc huy hiệu trên nền đơn sắc

Nguồn gốc (etymology)

bedsheet

  1. từ tiếng Anh trung đạibedeschette

Ngôn ngữ khác

AI