Nghĩa chính
- Vải trải giườngdanh từA sheet, a piece of cloth cut and finished as bedlinen.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bedsheetDạng gốc (base form)
- bedsheetsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bedsheet ballotdanh từ | danh từ | Lá phiếu đưa ra một danh sách rất dài các ứng cử viên |
| flat as a bedsheettính từ | tính từ | Hoàn toàn bằng phẳng |
| seal on a bedsheetdanh từ | danh từ | Lá cờ đơn giản bao gồm một con dấu hoặc huy hiệu trên nền đơn sắc |
Họ từ (word family)
cùng gốc bedsheetNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha