bedsheeting
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chất liệu dùng để làm ga trải giườngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Material used to make bedsheets.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bedsheetingDạng gốc (base form)
- bedsheetingsSố nhiều (plural)