seal on a bedsheet
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lá cờ đơn giản bao gồm một con dấu hoặc huy hiệu trên nền đơn sắcdanh từA simplistic flag that consists of a seal or a coat of arms on a monochrome background.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- seal on a bedsheetDạng gốc (base form)
- seals on bedsheets (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- seals on a bedsheetSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- .