Dịch

seal on a bedsheet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lá cờ đơn giản bao gồm một con dấu hoặc huy hiệu trên nền đơn sắcdanh từA simplistic flag that consists of a seal or a coat of arms on a monochrome background.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. seal on a bedsheetDạng gốc (base form)
  2. seals on bedsheets (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. seals on a bedsheetSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • .

AI