Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
become a member
US
/
b
ɪ
ˈ
k
ʌ
m
ə
ˈ
m
ɛ
m
b
ɚ/
Nghĩa chính
1
Trở thành thành viên
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
加入
jiā rù
Gia nhập, vào
Xuất hiện ở từ khác
joined
đồng nghĩa
cụm diễn đạt rõ ý gia nhập một tổ chức hay nhóm.
member
kết hợp
trở thành hội viên
入
Tiếng Trung
tương đương
AI
1
Trở thành thành viên
1
Trở thành thành viên
1
Trở thành thành viên