Dịch

Beckett

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈbɛkɪt/nguồn

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Thị trấn Logan, Quận Gloucester, New Jersey, Hoa Kỳdanh từ riêngA census-designated place in Logan Township, Gloucester County, New Jersey, United States.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Washington, Ohio, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Washington County, Ohio, United States.
  4. Synonym of Sunray, Oklahoma.chưa dịchdanh từ riêng

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Beckett-Gray codedanh từCấu trúc toán học dựa trên vở kịch Quad của Samuel Beckett

AI