Dịch

Oklahoma

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Bang ở miền trung Hoa Kỳ, trước đây là một lãnh thổ. Thủ đô: Thành phố Oklahoma.danh từ riêngA state in the central United States, formerly a territory. Capital: Oklahoma City.
  2. Lãnh thổ Oklahomadanh từ riêngA former territory (1890–1907) of the United States, encompassing the western half of the modern state.
  3. Quận Oklahoma (thuộc hạt Westmoreland, Pennsylvania)danh từ riêngA borough of Westmoreland County, Pennsylvania.
  4. Cộng đồng Oklahoma (thuộc hạt Carroll, Mississippi)danh từ riêngAn unincorporated community in Carroll County, Mississippi.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Oklahoma Citydanh từ riêngThành phố Oklahoma
Oklahoma Countydanh từ riêngMột trong 77 quận ở Oklahoma, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Thành phố Oklahoma
Oklahoma land rushdanh từ riêngThời kỳ hỗn loạn sau khi mở cửa lãnh thổ cho người da đỏ định cư vào năm 1889 với tư cách là bang Oklahoma của Hoa Kỳ
Oklahoma plumdanh từCây Prunus gracilis của Mỹ
Oklahoma drilldanh từTrong bóng đá lưới, một kỹ thuật luyện tập trong đó hai cầu thủ chạy vào nhau trong một hành lang hẹp với mục đích xử lý đối thủ, đẩy họ ra khỏi giới hạn hoặc ghi bàn thắng
Oklahoma onion burgerdanh từChiếc burger đập dập với hành tây vàng thái lát mỏng xếp chồng lên trên thịt bò xay
Delaware Tribe of Western Oklahomadanh từ riêngĐồng nghĩa với Delaware Nation

Ví dụ

  • , .
  • .
  • .

AI