Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Oklahoma
A1
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/oklaˈxoma/
Nghĩa chính
1
Tiểu bang ở miền trung nước Mỹ
danh từ riêng
Oklahoma (a state in the central United States, formerly a territory)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
oklahomés
AI
1
Tiểu bang ở miền trung nước Mỹ
1
Tiểu bang ở miền trung nước Mỹ
1
Tiểu bang ở miền trung nước Mỹ