Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Vòng dây nốidanh từA short piece of rope spliced to form a circle
- Vòng dây cố định mái chèodanh từA loop of rope with a knot at one end to catch in an eye at the other end. Used to secure oars etc. at their place.
- Vòng chỉ cài huy chươngdanh từA loop of thread, typically braided, attached at each end to a jacket. Used to pass through the brooch bar of medals to affix them to the jacket without damaging it.
- Chốt ròng rọcdanh từThe clevis of a pulley block.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- becketDạng gốc (base form)
- becketsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| becket benddanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với sheet bend: đặc biệt là khi bám vào một chiếc becket |
| becket hitchdanh từ | danh từ | Các loại nút thắt được sử dụng để gắn dây hoặc dây vào bất kỳ loại thắt lưng nào |
| chest becketdanh từ | danh từ | Tay cầm được dệt phức tạp dành cho rương biển |
| double becket hitchdanh từ | danh từ | Cú huých có thêm một lối rẽ để đảm bảo an toàn. Thường dùng để buộc dây vào lao móc |
| steering wheel becketdanh từ | danh từ | Là loại dây có một đầu có móc, một đầu có móc, dùng để giữ bánh tàu (lái tàu) ở vị trí cố định. Thường được sử dụng theo cặp, với chiếc becket trên một nan hoa và chiếc móc trên một chiếc vòng trên boong |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Mắt dây
- An eye in the end of a rope.