Nghĩa chính
- Sự đánh đập, sự hành hungdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)An assault by beating.
- Số nhiều của beatdanh từplural of beat
- Ngôi thứ ba số ít hiện tại của beatđộng từthird-person singular simple present indicative of beat
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| beats mecụm từ | cụm từ | Tôi không biết |
| barber beatsdanh từ | danh từ | Một phong cách thư giãn nổi lên vào giữa những năm 2010, lấy cảm hứng nhiều từ kỹ thuật steamwave, downtempo, trip hop và nhạc cụ hip hop |
| sick beats | Điệu nhạc đỉnh |
Ví dụ
- .Mạch tim của anh ấy đập chậm
- 115,000 .Tim người đập 115.000 lần mỗi ngày.
- .Tim tôi đập nhanh