Dịch

beats me

cụm từ (phrase)
US/ˈbits mi/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Tôi không biếtcụm từI don't know; I have no idea.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • "" ? !
  • .
  • .

Ngôn ngữ khác

AI