Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
beats me
cụm từ
(phrase)
US
/ˈ
b
i
t
s
m
i
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Tôi không biết
cụm từ
I don't know; I have no idea.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
search me
Ví dụ
Do
you
have
any
idea
what
"
tergiversate
"
means
?
Beats
me
!
Tom
never
beats
me
at
chess
.
This
math
problem
beats
me
.
Xem thêm 4 ví dụ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
no lo sé
Tôi không biết
no sé
Tôi không biết
AI
1
Tôi không biết
1
Tôi không biết
1
Tôi không biết