Dịch

search me

cụm từ (phrase)

Nghĩa chính

  1. , (thông tục) nào tôi có biết!, làm sao mà tôi biết được!cụm từI don't know; I have no idea.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • — ? — !
  • !
  • .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI