Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
search me
cụm từ
(phrase)
UK
nguồn
Nghĩa chính
1
, (thông tục) nào tôi có biết!, làm sao mà tôi biết được!
cụm từ
I don't know; I have no idea.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
beats me
don't ask me
Ví dụ
—
Where
did
he
find
the
money
to
buy
a
car
like
that
?
—
Search
me
!
You
can
search
me
!
Search
me
.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
your guess is as good as mine
AI
1
(thông tục) nào tôi có biết!
1
(thông tục) nào tôi có biết!
1
(thông tục) nào tôi có biết!