Dịch

be successful

UK/bi səkˈsɛs.fəl/

Nghĩa chính

  1. Thành công

Cụm từ (phrase)

Advertising sends the message that you have to be thin to be successfulcụm từQuảng cáo gửi thông điệp là bạn cần phải trông nhỏ bé thì mới thành công

Ví dụ

  • .Dự án đã thành công.

AI