Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
be likely to
US
/
b
i
ˈ
l
aɪ
k
l
i
t
u
/
Nghĩa chính
1
Có khả năng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
会
huì
Sẽ
Tiếng Tây Ban Nha
capaz
Có khả năng, có thể
probable
Có thể xảy ra, có khả năng
pueda
Có thể, có khả năng
AI
1
Có khả năng
1
Có khả năng
1
Có khả năng