Nghĩa chính
- Muộnđộng từTo have one’s menstrual discharge late, implying successful nidation suspected.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- be lateNguyên thể (infinitive)
- is late (bất quy tắc)Ngôi thứ ba số ít (third person singular)
- was late (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- been late (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- being latePhân từ I (present participle)
Ngôi thứ ba số ít, quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| you'll be late for your own funeralcụm từ | cụm từ | Nói như một lời khiển trách nhẹ nhàng đối với một người luôn đến muộn trong mọi việc |
| better to be late than be dead on timecụm từ | cụm từ | Thà đến muộn còn hơn mạo hiểm mạng sống của mình để tăng tốc đến đích |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , ?Anh sẽ không bị muộn, có phải không?
- .Chúng ta sẽ muộn học mất.
- .Nhanh lên, không là muộn đấy.