Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
be against
cụm từ
(phrase)
UK
/
b
i
ə
ˈ
ɡ
eɪ
n
s
t
/
Nghĩa chính
1
Chống lại
cụm từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
反对
fǎn duì
Phản đối, chống lại
对抗
duì kàng
Đối kháng, chống lại
反抗
fǎn kàng
Nổi dậy, chống lại
Tiếng Tây Ban Nha
contra
Chống lại, ngược lại
opuesto
Đối lập, chống lại, phản đối
contrario
Phản đối, chống lại
AI
1
Chống lại
1
Chống lại
1
Chống lại