Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
baudrons
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con mèo
danh từ
A cat.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
猫
māo
Con mèo, mèo
Tiếng Tây Ban Nha
gato
Mèo, con mèo
tac
Con mèo
micho
Con mèo
AI
1
Con mèo
1
Con mèo
1
Con mèo