Dịch

basileiolatry

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự thờ cúng vuadanh từkhông đếm được (uncountable)Worship of the king.

Họ từ (word family)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổβασίλειοςbasíleios“of the king”

Ví dụ

  • “” .

AI