Dịch

basilean

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người theo chủ nghĩa bảo hoàng; một đảng viên của một vị vuadanh từA royalist; a partisan of a king.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. basileanDạng gốc (base form)
  2. basileansSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổβασιλεύς“king”

AI