Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
basilean
danh từ
(noun)
UK
/
b
ə
ˈ
s
ɪ
l
ɪə
n
/
Nghĩa chính
1
Người theo chủ nghĩa bảo hoàng; một đảng viên của một vị vua
danh từ
A royalist; a partisan of a king.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
basilean
Dạng gốc
(base form)
basilean
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Hy Lạp cổ
βασιλεύς
“king”
AI
1
Người theo chủ nghĩa bảo hoàng
1
Người theo chủ nghĩa bảo hoàng
1
Người theo chủ nghĩa bảo hoàng