Dịch

basilicon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loại thuốc mỡ được cho là có đức tính “có chủ quyền”danh từkhông đếm được (uncountable)Any of various ointments believed to have “sovereign” virtues.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. basiliconDạng gốc (base form)
  2. basiliconsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổβασιλικόνbasilikón

Cùng gốc (doublet)basil

AI