Nghĩa chính
- Luật sưdanh từA lawyer with the right to speak and argue as an advocate in higher lawcourts.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- barristerDạng gốc (base form)
- barristersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| brief a barrister | Giao hồ sơ cho luật sư | |
| instruct a barrister | Thuê luật sư tranh tụng | |
| junior barristerdanh từ | danh từ | Luật sư tranh tụng sơ cấp |
| practising barrister | Luật sư tranh tụng hành nghề | |
| trainee barrister | Luật sư tranh tụng tập sự | |
| utter barristerdanh từ | danh từ | Luật sư cấp dưới |
| barrister's blockdanh từ | danh từ | Mẫu được sử dụng trong chăn bông, dựa trên các hình tam giác có phần nhô ra hình tam giác nhỏ hơn |
| barrister's bandsdanh từ | danh từ | Hai dải vải trắng hình chữ nhật, được các luật sư và thẩm phán đeo làm khăn choàng cổ trang trọng như một phần của trang phục truyền thống của tòa án |
Ví dụ
- , binmen, , . ?Người đưa thư, người dọn rác, công nhân bến tàu, thậm chí cả luật sư tranh tụng lúc này đều đang đình công. Mọi chuyện rồi sẽ đi về đâu?
- .Anh ấy cần một luật sư tranh tụng.
- .Cô ấy đã hành nghề luật sư tranh tụng trong nhiều năm.
Họ từ (word family)
cùng gốc barristerNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- attorneydễ nhầm, đồng nghĩaLuật sư tập trung trình bày và biện vụ tại tòa án, chủ yếu ở Anh và Wales.