Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
barring motor
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɑ
ɹ
ɪ
ŋ
ˈ
m
oʊ
t
ə
ɹ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với barring engine
danh từ
Synonym of barring engine.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
barring motor
Dạng gốc
(base form)
barring motor
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
barring engine
Nguồn gốc
(etymology)
barring
+
motor
AI
1
Đồng nghĩa với barring engine
1
Đồng nghĩa với barring engine
1
Đồng nghĩa với barring engine