barring engine
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Động cơ phụ nhỏ, quay chậm một động cơ chính lớn (tức là động cơ hơi nước hoặc diesel hàng hải cỡ lớn) đến một vị trí cụ thể để khởi động, bảo trì hoặc làm mát, ngăn ngừa hư hỏng và cho phép căn chỉnh chính xác mà không cần toàn bộ công suất động cơdanh từA small, auxiliary motor that slowly rotates a large main engine (i.e. massive marine diesel or steam engine) to a specific position for starting, maintenance, or cooling, preventing damage and allowing precise alignment without full engine power.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- barring engineDạng gốc (base form)
- barring enginesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa