Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Một họ tiếng Anh hoặc Ireland từ Anglo-Normandanh từ riêngAn English or Irish surname from Anglo-Norman.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Robb Township, Posey County, Indianadanh từ riêngAn unincorporated community in Robb Township, Posey County, Indiana.
- Thành phố nhỏ ở Quận Grant, Minnesotadanh từ riêngA minor city in Grant County, Minnesota.
- Thị trấn ở Quận Monroe, Pennsylvaniadanh từ riêngA township in Monroe County, Pennsylvania.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BarrettDạng gốc (base form)
- BarrettsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Barrett's esophagusdanh từ | danh từ | Sự thay đổi bất thường (metaplasia) trong các tế bào ở phần dưới của thực quản được cho là do tổn thương do tiếp xúc với axit mãn tính hoặc viêm thực quản trào ngược |
| Barretts Creekdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Thung lũng Clarence, phía đông bắc New South Wales, Australia |
3 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 3
Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Harris
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Harris, TexasA census-designated place in Harris County, Texas.
Họ từ (word family)
cùng gốc BarrettVí dụ
- , , , .
- .
- 27, 2020, .. .