Dịch

Barrett

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈbæɹɪt/

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Một họ tiếng Anh hoặc Ireland từ Anglo-Normandanh từ riêngAn English or Irish surname from Anglo-Norman.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Robb Township, Posey County, Indianadanh từ riêngAn unincorporated community in Robb Township, Posey County, Indiana.
  3. Thành phố nhỏ ở Quận Grant, Minnesotadanh từ riêngA minor city in Grant County, Minnesota.
  4. Thị trấn ở Quận Monroe, Pennsylvaniadanh từ riêngA township in Monroe County, Pennsylvania.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BarrettDạng gốc (base form)
  2. BarrettsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Barrett's esophagusdanh từSự thay đổi bất thường (metaplasia) trong các tế bào ở phần dưới của thực quản được cho là do tổn thương do tiếp xúc với axit mãn tính hoặc viêm thực quản trào ngược
Barretts Creekdanh từ riêngĐịa phương trong khu vực hội đồng Thung lũng Clarence, phía đông bắc New South Wales, Australia

3 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 3
Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Harris
  1. Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Harris, TexasA census-designated place in Harris County, Texas.

Ví dụ

  • , , , .
  • .
  • 27, 2020, .. .

AI