Dịch

Barretta

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Ýdanh từ riêngA surname from Italian.
  2. Vùng ngoại ô của khu vực hội đồng Kingborough, Hobart, Tasmania, Australiadanh từ riêngA suburb of Kingborough council area, Hobart, Tasmania, Australia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BarrettaDạng gốc (base form)
  2. BarrettasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ÝBarretta

AI