Barretta
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Ýdanh từ riêngA surname from Italian.
- Vùng ngoại ô của khu vực hội đồng Kingborough, Hobart, Tasmania, Australiadanh từ riêngA suburb of Kingborough council area, Hobart, Tasmania, Australia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BarrettaDạng gốc (base form)
- BarrettasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ÝBarretta