Nghĩa chính
- Thanh bám múa ba-lêdanh từA handrail fixed to a wall used for ballet exercises.
- Dạng rút gọn của hợp âm chặndanh từEllipsis of barre chord.
- Bấm ba-rêđộng từTo form a barre chord on an instrument.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Port Barredanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Giáo xứ St. Landry, Louisiana, Hoa Kỳ |
| barre chorddanh từ | danh từ | Ba rê, ba-rê |
| Wilkes-Barredanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố, quận lỵ của Quận Luzerne, Pennsylvania, Hoa Kỳ |
Họ từ (word family)
cùng gốc barreNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápbarre
Cùng gốc (doublet)bar