barra
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xe đẩy taydanh từA barrow; a hand-pushed cart of the type commonly used in markets.
- Cá chẽmdanh từA barramundi.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- barraDạng gốc (base form)
- barrasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| barra boydanh từ | danh từ | Người đàn ông làm việc ở quầy hàng ở chợ |
| Barra da Estivadanh từ riêng | danh từ riêng | Đô thị của Bahia, Brasil |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc barraNguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ barramundi
Ví dụ
- ‘ ,’ , charred-baked .'Cá ngon đấy,' Norm nói, nhìn bốn con cá chẽm nướng cháy phủ tro bếp nhồi trong xô.