Dịch

Barnett

danh từ riêng (proper noun)
US/bɑɹˈnɛt/

Nghĩa chính

  1. Một họ người Anhdanh từ riêngAn English surname.
  2. Tên riêng của nam giới được chuyển từ họdanh từ riêngA male given name transferred from the surname.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Warren, Georgia, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Warren County, Georgia, United States.
  4. Một số thị trấn ở Hoa Kỳ được liệt kê dưới tên thị trấn Barnettdanh từ riêngSome townships in the United States, listed under Barnett Township.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BarnettDạng gốc (base form)
  2. BarnettsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Barnett effectdanh từ riêngTừ hóa của một vật không mang điện khi quay quanh trục của nó
Barnett TownshipChưa có nghĩa

AI