Nghĩa chính
- Một họ người Anhdanh từ riêngAn English surname.
- Tên riêng của nam giới được chuyển từ họdanh từ riêngA male given name transferred from the surname.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Warren, Georgia, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Warren County, Georgia, United States.
- Một số thị trấn ở Hoa Kỳ được liệt kê dưới tên thị trấn Barnettdanh từ riêngSome townships in the United States, listed under Barnett Township.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BarnettDạng gốc (base form)
- BarnettsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Barnett effectdanh từ riêng | danh từ riêng | Từ hóa của một vật không mang điện khi quay quanh trục của nó |
| Barnett Township | Chưa có nghĩa |