Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Barnett effect
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Từ hóa của một vật không mang điện khi quay quanh trục của nó
danh từ riêng
The magnetization of an uncharged body when spun on its axis.
AI
1
Từ hóa của một vật không mang điện khi quay quanh trục của nó
1
Từ hóa của một vật không mang điện khi quay quanh trục của nó
1
Từ hóa của một vật không mang điện khi quay quanh trục của nó