Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bar bike
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
ɑ
ɹ ˈ
b
aɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với party bike
danh từ
Synonym of party bike.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bar bike
Dạng gốc
(base form)
bar bike
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
party bike
Nguồn gốc
(etymology)
bar
+
bike
AI
1
Đồng nghĩa với party bike
1
Đồng nghĩa với party bike
1
Đồng nghĩa với party bike