Dịch

bar bike

danh từ (noun)
US/ˈbɑɹ ˈbaɪk/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với party bikedanh từSynonym of party bike.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bar bikeDạng gốc (base form)
  2. bar bikesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI