Dịch

party bike

danh từ (noun)
US/ˈpɑɹti ˈbaɪk/

Nghĩa chính

  1. Phương tiện chở nhiều hành khách do con người cung cấp năng lượng, được thiết kế để giải trí và vận chuyển theo nhómdanh từA multi-passenger human-powered vehicle that is powered by the passengers, and designed for group entertainment and transportation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. party bikeDạng gốc (base form)
  2. party bikesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI