Dịch

bantamweight

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hạng cân trong quyền anh và các môn thể thao khác, trung gian giữa hạng ruồi và hạng lông. Trong quyền anh, nó dao động từ 112 đến 118 pound (51 đến 54 kg)danh từkhông đếm được (uncountable)A weight class in boxing and other sports, intermediate between flyweight and featherweight. In boxing it ranges from 112 to 118 pounds (51 to 54 kg).
  2. Võ sĩ quyền anh hoặc đối thủ khác ở hạng cân nàydanh từđếm được (countable)A boxer or other competitor of this weight.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bantamweightDạng gốc (base form)
  2. bantamweightsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI