Dịch

bankroll

C1danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Cuộn tiền giấydanh từA roll of banknotes or other paper currency, carried in lieu of a wallet.
  2. Nguồn tài chínhdanh từThe monetary assets of a person or organization.
  3. Cung cấp vốn cho (một công việc kinh doanh hoặc dự án)động từngoại động từ (transitive)To fund a project; to underwrite something.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bankrollNguyên thể (infinitive)
  2. bankrollsSố nhiều (plural)
  3. bankrolledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. bankrollingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • bankroll sb/sthtài trợ cho ai/cái gì

Cụm từ (phrase)

Texas bankrolldanh từĐồng nghĩa với Michigan bankroll
Michigan bankrolldanh từHoặc một số tờ tiền có mệnh giá cao được quấn quanh một số lượng lớn hơn những tờ tiền nhỏ hơn, nhằm mục đích trông giống như nhiều tiền hơn thực tế
California bankrolldanh từĐồng nghĩa với Michigan bankroll

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn tài chính

Ví dụ

  • , .Phil giữ cuộn tiền trong túi áo trước, vì nó tạo ra một cục u quá to khi ngồi lên.
  • .Microsoft là một tập đoàn có nguồn tài chính cực kỳ dồi dào.
  • .Giáo sư Stebbins không cần xin trợ cấp chính phủ vì phòng thí nghiệm của ông được tài trợ bởi một tập đoàn dược phẩm lớn.

AI