Nghĩa chính
- Cuộn tiền giấydanh từA roll of banknotes or other paper currency, carried in lieu of a wallet.
- Nguồn tài chínhdanh từThe monetary assets of a person or organization.
- Cung cấp vốn cho (một công việc kinh doanh hoặc dự án)động từngoại động từ (transitive)To fund a project; to underwrite something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bankrollNguyên thể (infinitive)
- bankrollsSố nhiều (plural)
- bankrolledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- bankrollingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- bankroll sb/sthtài trợ cho ai/cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Texas bankrolldanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Michigan bankroll |
| Michigan bankrolldanh từ | danh từ | Hoặc một số tờ tiền có mệnh giá cao được quấn quanh một số lượng lớn hơn những tờ tiền nhỏ hơn, nhằm mục đích trông giống như nhiều tiền hơn thực tế |
| California bankrolldanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Michigan bankroll |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nguồn tài chính
Họ từ (word family)
cùng gốc bankrollVí dụ
- , .Phil giữ cuộn tiền trong túi áo trước, vì nó tạo ra một cục u quá to khi ngồi lên.
- .Microsoft là một tập đoàn có nguồn tài chính cực kỳ dồi dào.
- .Giáo sư Stebbins không cần xin trợ cấp chính phủ vì phòng thí nghiệm của ông được tài trợ bởi một tập đoàn dược phẩm lớn.