Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Texas bankroll
danh từ
(noun)
US
/ˈ
t
ɛ
k
.
s
ɪ
s
ˈ
b
æ
ŋ
k
.ɹ
oʊ
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Michigan bankroll
danh từ
Synonym of Michigan bankroll.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Texas bankroll
Dạng gốc
(base form)
Texas bankroll
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Michigan bankroll
AI
1
Đồng nghĩa với Michigan bankroll
1
Đồng nghĩa với Michigan bankroll
1
Đồng nghĩa với Michigan bankroll