bankerage
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tổ chức môi giới cũng cung cấp dịch vụ ngân hàngdanh từkhông đếm được (uncountable)A brokerage institution that also offers banking services.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bankerageDạng gốc (base form)
- bankeragesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Ngân hàng
- không đếm được (uncountable)Banking.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ( ). .
- […] ?