Dịch

bankerage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tổ chức môi giới cũng cung cấp dịch vụ ngân hàngdanh từkhông đếm được (uncountable)A brokerage institution that also offers banking services.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bankerageDạng gốc (base form)
  2. bankeragesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Ngân hàng
  1. không đếm được (uncountable)Banking.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

banker-age

danh từ

bankbrokerage

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • ( ). .
  • […] ?

AI