Nghĩa chính
- Chiếc váy trang trọng dành cho phụ nữ mặc khi đi dự vũ hội và các sự kiện xã hội tương tựdanh từA formal gown to be worn by women to balls and similar social events.
- Nhập vai vào sự lãng mạn như một phần của trò chơi nhập vaiđộng từnội động từ (intransitive)To roleplay romance as part of a roleplaying game.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ballgownNguyên thể (infinitive)
- ballgownsSố nhiều (plural)
- ballgownedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- ballgowningPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ball-gownedtính từ | tính từ | Mặc áo choàng bóng |